Từ vựng các quốc gia bằng tiếng Hàn Quốc

Từ vựng các quốc gia bằng tiếng Hàn Quốc

Từ vựng các quốc gia bằng tiếng Hàn Quốc
5 (100%) 5 votes

Lựa chọn du học Hàn Quốc không chỉ của riêng sinh viên Việt Nam mà còn của rất nhiều sinh viên khác trên thế giới. Chính vì vậy việc học từ vựng các quốc gia bằng tiếng Hàn Quốc là điều vô cùng cần thiết.

Vốn từ vựng này sẽ giúp bản thân tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Hàn. Hãy cùng Wish tìm hiểu vềTừ vựng các quốc gia bằng tiếng Hàn Quốc nhé !

Từ vựng các quốc gia bằng tiếng Hàn Quốc

  1. Việt Nam: 베트남
  2. Canada: 캐나다
  3. Anh: 잉글
  4. Mỹ: 미국
  5. Nhật Bản: 일본
  6. Trung Quốc: 중국
  7. Hàn Quốc: 한국
  8. Pháp: 프랑스
  9. Nga: 러시아
  10. Đức: 독일
    Từ vựng các quốc gia bằng tiếng Hàn Quốc

    Từ vựng các quốc gia bằng tiếng Hàn Quốc

  11. Thái Lan: 태국
  12. Singapore: 싱가포르
  13. In-đô-nê-si-a: 인도네시아
  14. Phi-lip-pin: 필리핀
  15. Lào: 라오스
  16. Campuchia: 캄보디아
  17. Úc: 호주
  18. Ý: 이탈리아
  19. Tây Ban Nha: 스페인
  20. Bồ Đào Nha: 포르투갈
  21. New Zealand: 뉴질랜드
  22. Thụy Sĩ:           스위스
  23. Malaysia: 말레이시아
  24. Brazil: 브라질
  25. Ấn Độ: 인도
  26. Mexico: 멕시코
  27. Hungary: 헝가리
  28. Cuba: 쿠바
  29. Chile: 칠레
  30. Quốc gia: 국가

Hy vọng với 30 từ vựng các quốc gia bằng tiếng Hàn Quốc mà wish đã chia sẻ trên đây, các bạn đã có thêm cho mình những vốn từ cần thiết để có thể giao tiếp trong các trường hợp.

Chúc các bạn thành công !!!

Hãy chia sẻ giúp tôi