Bảng Giờ Tàu Ga Vinh - Thông Tin Giờ Tàu Giá Vé

-

Bảng giờ tàu Ga Vinh với đầy đủ khung giờ khác nhau đi đến các ga giúp hành khách dễ dàng lựa chọn các chuyến đi phù hợp với nhu cầu của mình. 


Bạn đang xem: Bảng giờ tàu ga vinh

Tổng quan các chuyến tàu khởi hành từ ga Vinh

Ga Vinh là một trong những nhà Ga chính của hệ thống đường sắt Việt Nam, có địa chỉ tại Số 1 đường Lê Ninh, phường Quán Bàu, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An. Đây là nhà ga lớn phục vụ cho hành khách đi tàu ở các huyện tại Nghệ An và khu vực lân cận khi có nhu cầu đi lại khắp các tỉnh thành khác có ga tàu trên cả nước.

Từ Ga Vinh hành khách có thể lựa chọn các chuyến tàu:

Đón các tàu có số hiệu SE2, SE4, SE6, SE8, SE10, SE20, SE36, QB2, NA2 và TN2 để đi các ga: Chợ Sy, Minh Khôi, Thanh Hoá, Bỉm Sơn, Ninh Bình, Nam Định, Phủ Lý và Hà Nội.Đón các chuyến tàu có số hiệu SE1, SE3, SE5, SE7, SE9 và TN1 để đi vào các ga phía Nam như: Yên Trung (Hà Tĩnh), Hương Phố (Hà Tĩnh), Đồng Lê (Quảng Bình), Đồng Hới (Quảng Bình), Đông Hà (Quảng Trị), Huế, Lăng Cô (Huế), Đà Nẵng, Trà Kiệu (Quảng Nam), Phú Cang (Quảng Nam), Tam Kỳ (Quảng Nam), Núi Thành (Quảng Nam), Quảng Ngãi, Đức Phổ (Quảng Ngãi), Bồng Sơn (Bình Định), Diêu Trì (Bình Định), Tuy Hòa (Phú Yên), Giã (Khánh Hòa), Ninh Hòa (Khánh Hòa), Nha Trang (Khánh Hòa), Ngã Ba (Khánh Hòa), Tháp Chàm (Ninh Thuận), Sông Mao (Bình Thuận), Ma Lâm (Bình Thuận), Bình Thuận, Long Khánh (Đồng Nai), Biên Hòa (Đồng Nai), Sài Gòn.
*
Tàu TN2

Bảng giờ tàu Ga Vinh 

Bảng giờ tàu ga Vinh đi ga Hà Nội của tàu SE2, SE4, SE6, SE8 và SE10

*
Bảng giờ tàu ga Vinh đi các ga phía Bắc

Hiện tại, từ ga Vinh đi ga Hà Nội có 12 chuyến tàu hoạt động mang số hiệu SE2, SE4, SE6, SE8, SE10, SE36. Ngoài ra, có các tàu NA2, QB2 và TN2 chuyên tuyến Vinh – Hà Nội. Lịch trình cụ thể các giờ tàu chạy như sau:

*
Bảng giờ tàu ga Vinh đi các ga phía Nam

=> Tham khảo: Bảng giờ tàu ga Chợ Sy

Nên đặt vé tàu đi ga Vinh ở đâu?

Có rất nhiều phòng vé, đại lý bán vé tàu tại khu vực Vinh và trên toàn quốc. Tuy nhiên, để chọn được phòng vé uy tín, có kinh nghiệm trong việc tư vấn và bán vé tàu hỏa, hành khách lưu ý những vấn đề sau:

– Chọn các phòng vé tàu hỏa có địa chỉ văn phòng tại các Thành phố lớn như Hà Nội, Sài Gòn, Đà Nẵng, Vinh…

– Có Tổng đài tư vấn & hỗ trợ chuyên nghiệp, ví dụ như Tổng đài bán vé của Phòng vé tàu Alltours là 1900 636 212

– Có website đặt vé tàu trực tuyến vetau.alltours.vn tích hợp sẵn các tính năng về bảng giờ tàu chạy, ký hiệu chuyến tàu, so sánh giá, giao diện bắt mắt, dễ nhìn… giúp hành khách đặt vé nhanh chóng và dễ dàng nhất.

*
Liên hệ mua vé tàu trên toàn quốc đi ga Vinh

Hành khách tham khảo bang gio tau ga Vinh để lựa chọn giờ đi phù hợp!

*

*


Loại chỗ
Diễn giải
A2TNgồi mềm
A2TLNgồi mềm điều hoà
AnNằm khoang 4
AnNằm khoang 4
An
L
Nằm khoang 2 điều hòa VIP
An
L
Nằm khoang 4 điều hòa
An
L
Nằm khoang 4 điều hòa
An
L
Nằm khoang 4 điều hòa
An
L
Nằm khoang 4 điều hòa
An

Xem thêm:

L
Nằm khoang 4 điều hòa
BnNằm khoang 6
BnNằm khoang 6
BnNằm khoang 6
Bn
L
Nằm khoang 6 điều hòa
Bn
L
Nằm khoang 6 điều hòa
Bn
L
Nằm khoang 6 điều hòa
GPGhế phụ
GPGhế phụ điều hòa
KCKhông chỗ
NCNgồi cứng
NCNgồi cứng ko chỗ
NCLNgồi chuyển đổi điều hòa
NCLNgồi cứng điều hòa
NMNgồi mềm
NMLNgồi chuyển đổi điều hòa
NMLNgồi mềm điều hòa
NMLNgồi mềm điều hòa toa 48
NMLNgồi mềm điều hòa toa 56
NMLNgồi mềm điều hòa toa 64
NMLNgồi mềm điều hòa toa vip 20
NMLNgồi mềm điều hòa vip

*


Tên Ga
KMSE7SE5SE9SE3SE1
Hà Nội006:0008:5014:2519:2522:20
Phủ Lý5607:0409:5415:4120:2923:23
Nam Định8707:4210:3216:1821:0723:57
Ninh Bình11508:1711:0716:5921:42
Bỉm Sơn14111:4217:34
Thanh Hoá17509:2612:2418:1322:5301:29 (ngày +1)
Minh Khôi19709:5212:5018:39
Chợ Sy27911:1214:1119:59
Vinh31911:5914:5820:4601:24 (ngày +1)03:50 (ngày +1)
Yên Trung34012:2915:2521:1304:17 (ngày +1)
Hương Phố38713:2616:2222:3905:14 (ngày +1)
Đồng Lê43614:3117:2723:4403:43 (ngày +1)
Minh Lệ48215:25
Đồng Hới52216:2319:3001:35 (ngày +1)05:30 (ngày +1)07:57 (ngày +1)
Mỹ Đức55117:00
Đông Hà62218:4021:1203:27 (ngày +1)07:13 (ngày +1)09:37 (ngày +1)
Huế68819:5622:3004:56 (ngày +1)08:32 (ngày +1)10:54 (ngày +1)
Đà Nẵng79122:4201:16 (ngày +1)08:02 (ngày +1)11:28 (ngày +1)13:42 (ngày +1)
Tam Kỳ86500:07 (ngày +1)09:24 (ngày +1)13:15 (ngày +1)14:58 (ngày +1)
Núi Thành89009:54 (ngày +1)
Quảng Ngãi92801:16 (ngày +1)03:48 (ngày +1)11:18 (ngày +1)14:26 (ngày +1)16:03 (ngày +1)
Đức Phổ96812:05 (ngày +1)
Bồng Sơn101712:56 (ngày +1)15:59 (ngày +1)
Diêu Trì109604:14 (ngày +1)06:49 (ngày +1)14:27 (ngày +1)17:33 (ngày +1)18:53 (ngày +1)
Tuy Hoà119806:01 (ngày +1)08:50 (ngày +1)16:31 (ngày +1)19:13 (ngày +1)20:31 (ngày +1)
Giã125417:53 (ngày +1)
Ninh Hoà128107:51 (ngày +1)18:22 (ngày +1)
Nha Trang131508:31 (ngày +1)10:51 (ngày +1)19:02 (ngày +1)21:14 (ngày +1)22:28 (ngày +1)
Tháp Chàm140810:05 (ngày +1)12:46 (ngày +1)20:46 (ngày +1)22:48 (ngày +1)
Sông Mao148422:12 (ngày +1)
Bình Thuận155112:55 (ngày +1)15:19 (ngày +1)23:42 (ngày +1)01:07 (ngày +2)02:34 (ngày +2)
Suối Kiết160313:57 (ngày +1)
Long Khánh164914:45 (ngày +1)17:09 (ngày +1)03:01 (ngày +2)
Biên Hòa169715:45 (ngày +1)18:09 (ngày +1)02:40 (ngày +2)04:00 (ngày +2)05:03 (ngày +2)
Dĩ An170716:00 (ngày +1)18:24 (ngày +1)02:55 (ngày +2)04:15 (ngày +2)05:17 (ngày +2)
Sài Gòn172616:30 (ngày +1)18:55 (ngày +1)03:25 (ngày +2)04:45 (ngày +2)05:45 (ngày +2)

Tên Ga
KMSE8SE6SE10SE4SE2
Sài Gòn006:0008:4514:3019:2521:55
Dĩ An1906:3115:0219:57
Biên Hòa2906:4609:2715:1720:1222:34
Long Khánh7707:4710:2916:2721:14
Suối Kiết12308:3517:23
Bình Thuận17509:3612:1418:2622:5801:10 (ngày +1)
Sông Mao24219:29
Tháp Chàm31811:5114:2820:4903:20 (ngày +1)
Nha Trang41113:2816:0623:1303:02 (ngày +1)04:55 (ngày +1)
Ninh Hoà44514:0923:54
Tuy Hoà52815:3418:1001:22 (ngày +1)05:03 (ngày +1)06:52 (ngày +1)
Diêu Trì63017:2920:3103:11 (ngày +1)06:52 (ngày +1)08:39 (ngày +1)
Bồng Sơn70918:5704:39 (ngày +1)08:13 (ngày +1)
Đức Phổ75805:46 (ngày +1)
Quảng Ngãi79820:2823:2006:34 (ngày +1)09:46 (ngày +1)11:20 (ngày +1)
Núi Thành83607:17 (ngày +1)
Tam Kỳ86121:3507:51 (ngày +1)10:54 (ngày +1)12:25 (ngày +1)
Trà Kiệu90108:45 (ngày +1)
Đà Nẵng93523:2302:22 (ngày +1)09:57 (ngày +1)12:41 (ngày +1)14:01 (ngày +1)
Huế103802:09 (ngày +1)05:00 (ngày +1)13:00 (ngày +1)15:25 (ngày +1)16:35 (ngày +1)
Đông Hà110403:24 (ngày +1)06:17 (ngày +1)14:17 (ngày +1)16:40 (ngày +1)17:48 (ngày +1)
Mỹ Đức117504:36 (ngày +1)
Đồng Hới120405:21 (ngày +1)08:35 (ngày +1)16:14 (ngày +1)18:35 (ngày +1)19:39 (ngày +1)
Minh Lệ124406:11 (ngày +1)17:02 (ngày +1)
Đồng Lê129007:12 (ngày +1)10:14 (ngày +1)18:04 (ngày +1)20:14 (ngày +1)21:15 (ngày +1)
Hương Phố133908:17 (ngày +1)11:22 (ngày +1)19:19 (ngày +1)21:18 (ngày +1)22:18 (ngày +1)
Yên Trung138609:14 (ngày +1)12:26 (ngày +1)20:40 (ngày +1)22:15 (ngày +1)
Vinh140709:45 (ngày +1)12:57 (ngày +1)21:43 (ngày +1)22:44 (ngày +1)23:41 (ngày +1)
Chợ Sy144710:29 (ngày +1)13:47 (ngày +1)22:27 (ngày +1)
Minh Khôi152911:57 (ngày +1)15:15 (ngày +1)00:12 (ngày +2)
Thanh Hoá155112:27 (ngày +1)15:41 (ngày +1)00:48 (ngày +2)01:26 (ngày +2)02:18 (ngày +2)
Bỉm Sơn158516:21 (ngày +1)
Ninh Bình161113:37 (ngày +1)16:56 (ngày +1)03:20 (ngày +2)
Nam Định163914:11 (ngày +1)17:30 (ngày +1)02:36 (ngày +2)03:05 (ngày +2)03:53 (ngày +2)
Phủ Lý167014:48 (ngày +1)18:07 (ngày +1)03:42 (ngày +2)04:27 (ngày +2)
Hà Nội172615:58 (ngày +1)19:12 (ngày +1)04:15 (ngày +2)04:48 (ngày +2)05:30 (ngày +2)